7192.
interplanetary
giữa các hành tinh; giữa (một) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7193.
flowered
(thực vật học) có hoa, ra hoa
Thêm vào từ điển của tôi
7194.
singleness
tính duy nhất
Thêm vào từ điển của tôi
7196.
nomadic
nay đây mai đó; du cư
Thêm vào từ điển của tôi
7197.
oof
(từ lóng) tiền, của, ngân
Thêm vào từ điển của tôi
7198.
bank-bill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc
Thêm vào từ điển của tôi
7199.
snow-plough
cái ủi tuyết (gắn ở đầu xe lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
7200.
dragon-tree
(thực vật học) cây máu rồng (th...
Thêm vào từ điển của tôi