TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7191. adjunct professor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trợ giáo

Thêm vào từ điển của tôi
7192. interplanetary giữa các hành tinh; giữa (một) ...

Thêm vào từ điển của tôi
7193. flowered (thực vật học) có hoa, ra hoa

Thêm vào từ điển của tôi
7194. singleness tính duy nhất

Thêm vào từ điển của tôi
7195. celestial bodies thiên thể

Thêm vào từ điển của tôi
7196. nomadic nay đây mai đó; du cư

Thêm vào từ điển của tôi
7197. oof (từ lóng) tiền, của, ngân

Thêm vào từ điển của tôi
7198. bank-bill (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc

Thêm vào từ điển của tôi
7199. snow-plough cái ủi tuyết (gắn ở đầu xe lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
7200. dragon-tree (thực vật học) cây máu rồng (th...

Thêm vào từ điển của tôi