TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7121. angelica (thực vật học) cây bạch chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
7122. great-grandmother cụ bà

Thêm vào từ điển của tôi
7123. subsoil tầng đất cái

Thêm vào từ điển của tôi
7124. reforestation sự trồng cây gây rừng lại

Thêm vào từ điển của tôi
7125. table-cloth khăn trải bàn

Thêm vào từ điển của tôi
7126. congressional (thuộc) đại hội, (thuộc) hội ng...

Thêm vào từ điển của tôi
7127. sucking còn bú

Thêm vào từ điển của tôi
7128. disorientation sự làm mất phương hướng, sự mất...

Thêm vào từ điển của tôi
7129. uncredited không ai tin (tiếng đồn...)

Thêm vào từ điển của tôi
7130. revolutionize làm cho (một nước) nổi lên làm ...

Thêm vào từ điển của tôi