TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7111. brownstone (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đá cát kết nâu...

Thêm vào từ điển của tôi
7112. little-go (thực vật học) kỳ thi đầu tiên ...

Thêm vào từ điển của tôi
7113. bush-ranger (Uc) người bị truy nã trốn vào ...

Thêm vào từ điển của tôi
7114. mountain range dãy núi, rặng núi

Thêm vào từ điển của tôi
7115. kisser người hôn

Thêm vào từ điển của tôi
7116. non-alcoholic không có (chất) rượu

Thêm vào từ điển của tôi
7117. thicken làm cho dày, làm cho dày đặc, l...

Thêm vào từ điển của tôi
7118. nail-file cái giũa móng tay

Thêm vào từ điển của tôi
7119. table-cloth khăn trải bàn

Thêm vào từ điển của tôi
7120. foreshadow báo hiệu; báo trước; là điềm củ...

Thêm vào từ điển của tôi