7091.
freakish
đồng bóng, hay thay đổi
Thêm vào từ điển của tôi
7092.
weight-lifting
(thể dục,thể thao) môn cử tạ
Thêm vào từ điển của tôi
7093.
unengaged
không có hẹn với ai, không bận,...
Thêm vào từ điển của tôi
7094.
stimulating
kích thích, khuyến khích
Thêm vào từ điển của tôi
7095.
denude
lột trần (quần áo, vỏ ngoài...)...
Thêm vào từ điển của tôi
7096.
ladyship
thân thế quý tộc (của một người...
Thêm vào từ điển của tôi
7097.
unsatisfactory
không làm tho m n, không làm vừ...
Thêm vào từ điển của tôi
7098.
disagreement
sự khác nhau, sự không giống nh...
Thêm vào từ điển của tôi
7099.
absorb
hút, hút thu (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
7100.
advertisement
sự quảng cáo; bài quảng cáo (tr...
Thêm vào từ điển của tôi