TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7091. fairyland tiên giới, chốn thiên tiên, nơi...

Thêm vào từ điển của tôi
7092. proof-reader người đọc và sửa bản in thử

Thêm vào từ điển của tôi
7093. incomer người vào

Thêm vào từ điển của tôi
7094. unbeknown (thông tục) không (được) biết

Thêm vào từ điển của tôi
7095. sheep-farmer người nuôi cừu

Thêm vào từ điển của tôi
7096. vice-president phó chủ tịch, phó tổng thống

Thêm vào từ điển của tôi
7097. modelling nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ th...

Thêm vào từ điển của tôi
7098. tapeworm (động vật học) sán dây, sán xơ ...

Thêm vào từ điển của tôi
7099. revolutionize làm cho (một nước) nổi lên làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
7100. disconcerting làm rối, làm hỏng, làm đảo lộn

Thêm vào từ điển của tôi