7102.
chrysanthemum
(thực vật học) cây hoa cúc
Thêm vào từ điển của tôi
7103.
bindweed
(thực vật học) giống cây bìm bì...
Thêm vào từ điển của tôi
7104.
clearance-sale
sự bán tháo, sự bán xon (hàng t...
Thêm vào từ điển của tôi
7105.
deathly
làm chết người
Thêm vào từ điển của tôi
7107.
dressing-gown
áo khoác ngoài (mặc ở nhà khi t...
Thêm vào từ điển của tôi
7108.
pile-driver
máy đóng cọc
Thêm vào từ điển của tôi
7109.
olive-branch
cành ôliu (tượng trưng cho hoà ...
Thêm vào từ điển của tôi
7110.
bureaucratic
(thuộc) quan lại, (thuộc) công ...
Thêm vào từ điển của tôi