TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7101. soup-kitchen nơi phát chẩn cháo

Thêm vào từ điển của tôi
7102. disagreement sự khác nhau, sự không giống nh...

Thêm vào từ điển của tôi
7103. unengaged không có hẹn với ai, không bận,...

Thêm vào từ điển của tôi
7104. advertisement sự quảng cáo; bài quảng cáo (tr...

Thêm vào từ điển của tôi
7105. freakish đồng bóng, hay thay đổi

Thêm vào từ điển của tôi
7106. sea snail (động vật học) cá vây tròn

Thêm vào từ điển của tôi
7107. weight-lifting (thể dục,thể thao) môn cử tạ

Thêm vào từ điển của tôi
7108. unsatisfactory không làm tho m n, không làm vừ...

Thêm vào từ điển của tôi
7109. ascertain biết chắc; xác định; tìm hiểu c...

Thêm vào từ điển của tôi
7110. claw-hammer búa nhổ đinh

Thêm vào từ điển của tôi