TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7081. edgewise từ phía bên cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
7082. regardless không kể, không đếm xỉa tới, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
7083. clearance-sale sự bán tháo, sự bán xon (hàng t...

Thêm vào từ điển của tôi
7084. bureaucratic (thuộc) quan lại, (thuộc) công ...

Thêm vào từ điển của tôi
7085. hospitalize đưa vào bệnh viện, nằm bệnh việ...

Thêm vào từ điển của tôi
7086. redeemer người chuộc (vật cầm thế)

Thêm vào từ điển của tôi
7087. pennywort (thực vật học) rau má mơ

Thêm vào từ điển của tôi
7088. weight-lifting (thể dục,thể thao) môn cử tạ

Thêm vào từ điển của tôi
7089. secret-service agent gián điệp cao cấp, đặc vụ

Thêm vào từ điển của tôi
7090. unengaged không có hẹn với ai, không bận,...

Thêm vào từ điển của tôi