TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7081. joyful vui mừng, hân hoan, vui sướng

Thêm vào từ điển của tôi
7082. well-balanced đúng mực, biết điều

Thêm vào từ điển của tôi
7083. away match (thể dục,thể thao) cuộc đấu ở s...

Thêm vào từ điển của tôi
7084. scalene (toán học) lệch

Thêm vào từ điển của tôi
7085. pennywort (thực vật học) rau má mơ

Thêm vào từ điển của tôi
7086. inside track vòng trong (trường đua ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
7087. disgraceful ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn

Thêm vào từ điển của tôi
7088. unsettled hay thay đổi (thời tiết); bối r...

Thêm vào từ điển của tôi
7089. pink-eye (y học), (thú y học) bệnh đau ...

Thêm vào từ điển của tôi
7090. great-grandmother cụ bà

Thêm vào từ điển của tôi