7031.
polarization
sự phân cực, độ phân cực
Thêm vào từ điển của tôi
7032.
solidify
làm cho đặc lại, làm cho rắn lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
7033.
contour
đường viền, đường quanh
Thêm vào từ điển của tôi
7034.
dust-bowl
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng hạn hán k...
Thêm vào từ điển của tôi
7035.
money-spinner
con nhện đỏ (đem lại may mắn)
Thêm vào từ điển của tôi
7038.
creamer
đĩa (để) hạn kem
Thêm vào từ điển của tôi
7039.
tapeworm
(động vật học) sán dây, sán xơ ...
Thêm vào từ điển của tôi