7021.
unsettled
hay thay đổi (thời tiết); bối r...
Thêm vào từ điển của tôi
7022.
monkey-wrench
(kỹ thuật) chìa vặn điều cữ
Thêm vào từ điển của tôi
7023.
athenian
(thuộc) thành A-ten
Thêm vào từ điển của tôi
7024.
waterworks
hệ thống cung cấp nước
Thêm vào từ điển của tôi
7025.
lumpy
có nhiều bướu; có nhiều chỗ sưn...
Thêm vào từ điển của tôi
7026.
bus-stop
chỗ đỗ xe buýt
Thêm vào từ điển của tôi
7027.
abandoner
(pháp lý) người rút đơn
Thêm vào từ điển của tôi
7028.
bluebell
(thực vật học) cây hoa chuông l...
Thêm vào từ điển của tôi
7029.
modelling
nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ th...
Thêm vào từ điển của tôi
7030.
knee-cap
(giải phẫu) xương bánh chè (ở đ...
Thêm vào từ điển của tôi