7011.
angelica
(thực vật học) cây bạch chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
7012.
penultimate
(ngôn ngữ học) áp chót, giáp cu...
Thêm vào từ điển của tôi
7013.
thereinbefore
(từ cổ,nghĩa cổ), (pháp lý) tr...
Thêm vào từ điển của tôi
7014.
misadventure
sự rủi ro, sự bất hạnh
Thêm vào từ điển của tôi
7015.
undesirable
không ai ưa, không ai thích
Thêm vào từ điển của tôi
7016.
crusty
có vỏ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
7017.
pierrot
vai hề kịch câm
Thêm vào từ điển của tôi
7018.
alarm-clock
đồng hồ báo thức
Thêm vào từ điển của tôi
7019.
distillery
nhà máy cất
Thêm vào từ điển của tôi
7020.
unsettled
hay thay đổi (thời tiết); bối r...
Thêm vào từ điển của tôi