TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7011. contour đường viền, đường quanh

Thêm vào từ điển của tôi
7012. suspender cái móc treo

Thêm vào từ điển của tôi
7013. prude người đàn bà làm ra bộ đoan tra...

Thêm vào từ điển của tôi
7014. rugby (thể dục,thể thao) môn bóng bầu...

Thêm vào từ điển của tôi
7015. mountain people dân tộc miền núi; người dân miề...

Thêm vào từ điển của tôi
7016. thickening sự dày đặc

Thêm vào từ điển của tôi
7017. travelogue buổi nói chuyện có chiếu phim v...

Thêm vào từ điển của tôi
7018. enlarger (nhiếp ảnh) máy phóng

Thêm vào từ điển của tôi
7019. hypocritical đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
7020. censure sự phê bình, sự chỉ trích, sự k...

Thêm vào từ điển của tôi