TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7041. piercer (kỹ thuật) cái đột lỗ, mũi đột,...

Thêm vào từ điển của tôi
7042. alarm-clock đồng hồ báo thức

Thêm vào từ điển của tôi
7043. athenian (thuộc) thành A-ten

Thêm vào từ điển của tôi
7044. pre-appointment sự bổ nhiệm trước, sự chỉ định ...

Thêm vào từ điển của tôi
7045. wanderlust tính thích du lịch

Thêm vào từ điển của tôi
7046. go-to-meeting ...

Thêm vào từ điển của tôi
7047. screw press (kỹ thuật) máy ép kiểu vít

Thêm vào từ điển của tôi
7048. top-soil (nông nghiệp) tầng đất mặt

Thêm vào từ điển của tôi
7049. supernatural siêu tự nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
7050. weatherman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi