7041.
anchorage
sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu
Thêm vào từ điển của tôi
7043.
endothermic
(hoá học) thu nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
7044.
gizzard
cái mề (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
7046.
hypocritical
đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
7050.
framework
sườn (nhà, tàu...); khung (máy)
Thêm vào từ điển của tôi