7002.
enlarger
(nhiếp ảnh) máy phóng
Thêm vào từ điển của tôi
7003.
pennies
đồng xu penni (1 qoành 2 silinh...
Thêm vào từ điển của tôi
7004.
non-appearance
(pháp lý) sự vắng mặt (trong ph...
Thêm vào từ điển của tôi
7005.
athenian
(thuộc) thành A-ten
Thêm vào từ điển của tôi
7006.
small arms
vũ khí nhỏ (cầm tay được như sú...
Thêm vào từ điển của tôi
7007.
spender
người tiêu tiền, người tiêu hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
7008.
unacknowledged
không được thừa nhận, không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
7009.
pre-appointment
sự bổ nhiệm trước, sự chỉ định ...
Thêm vào từ điển của tôi
7010.
guess-work
sự phỏng đoán, sự đoán chừng
Thêm vào từ điển của tôi