7001.
guess-work
sự phỏng đoán, sự đoán chừng
Thêm vào từ điển của tôi
7002.
gizzard
cái mề (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
7003.
unsatisfactory
không làm tho m n, không làm vừ...
Thêm vào từ điển của tôi
7005.
metaphase
(sinh vật học) pha giữa (phân b...
Thêm vào từ điển của tôi
7006.
diffuse
(vật lý) khuếch tán
Thêm vào từ điển của tôi
7007.
erotica
văn học về tình
Thêm vào từ điển của tôi
7008.
infancy
tuổi còn ãm ngửa, tuổi thơ ấu
Thêm vào từ điển của tôi
7009.
baby-farm
nhà giữ trẻ
Thêm vào từ điển của tôi
7010.
bachelorhood
đời sống độc thân
Thêm vào từ điển của tôi