TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7001. delivery van xe giao hàng

Thêm vào từ điển của tôi
7002. enlarger (nhiếp ảnh) máy phóng

Thêm vào từ điển của tôi
7003. pennies đồng xu penni (1 qoành 2 silinh...

Thêm vào từ điển của tôi
7004. non-appearance (pháp lý) sự vắng mặt (trong ph...

Thêm vào từ điển của tôi
7005. athenian (thuộc) thành A-ten

Thêm vào từ điển của tôi
7006. small arms vũ khí nhỏ (cầm tay được như sú...

Thêm vào từ điển của tôi
7007. spender người tiêu tiền, người tiêu hoa...

Thêm vào từ điển của tôi
7008. unacknowledged không được thừa nhận, không đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
7009. pre-appointment sự bổ nhiệm trước, sự chỉ định ...

Thêm vào từ điển của tôi
7010. guess-work sự phỏng đoán, sự đoán chừng

Thêm vào từ điển của tôi