6721.
beach-head
(quân sự) vị trí đổ bộ, vị trí ...
Thêm vào từ điển của tôi
6722.
salad-days
tuổi trẻ thiếu kinh nghiệm
Thêm vào từ điển của tôi
6724.
scavenger
công nhân quét đường
Thêm vào từ điển của tôi
6725.
left-wing
(chính trị) thuộc cánh tả, thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
6726.
death-toll
danh sách người bị giết; danh s...
Thêm vào từ điển của tôi
6727.
jet-fighter
máy bay chiến đấu phản lực
Thêm vào từ điển của tôi
6728.
outskirts
vùng ngoài (một tỉnh...); ngoại...
Thêm vào từ điển của tôi
6729.
anchored
đậu, tả neo
Thêm vào từ điển của tôi