6701.
pastoral
(thuộc) người chăn súc vật, (th...
Thêm vào từ điển của tôi
6702.
spade-work
công việc đào đất bằng mai
Thêm vào từ điển của tôi
6703.
ferrule
sắt bịt đầu, sắt bịt đầu ống
Thêm vào từ điển của tôi
6704.
breathless
hết hơi, hổn hển, không kịp thở
Thêm vào từ điển của tôi
6705.
saucer
đĩa (để cốc tách...); đĩa hứng ...
Thêm vào từ điển của tôi
6706.
corn-stalk
thân cây ngô
Thêm vào từ điển của tôi
6708.
sleeveless
không có tay (áo)
Thêm vào từ điển của tôi
6709.
presuppose
giả định trước, phỏng định trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
6710.
soft-hearted
dễ thương cảm, đa cảm; từ tâm
Thêm vào từ điển của tôi