TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6711. push-pin trò chơi ghim (của trẻ con)

Thêm vào từ điển của tôi
6712. disclaimer sự từ bỏ (quyền lợi)

Thêm vào từ điển của tôi
6713. spatio-temporal (thuộc) không gian thời gian

Thêm vào từ điển của tôi
6714. anchored đậu, tả neo

Thêm vào từ điển của tôi
6715. eyewitness người chứng kiến, người mục kíc...

Thêm vào từ điển của tôi
6716. diamond anniversary ngày kỷ niệm 60 năm; ngày kỷ ni...

Thêm vào từ điển của tôi
6717. provenance nguồn gốc, lai lịch, nơi phát h...

Thêm vào từ điển của tôi
6718. incorrect không đúng, không chỉnh, sai

Thêm vào từ điển của tôi
6719. temperamental (thuộc) khí chất, (thuộc) tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
6720. knitting việc đan len

Thêm vào từ điển của tôi