6692.
sawdust
mùn cưa
Thêm vào từ điển của tôi
6693.
chippendale
kiểu sipenđan (một kiểu đồ gỗ (...
Thêm vào từ điển của tôi
6694.
patriotic
yêu nước
Thêm vào từ điển của tôi
6695.
inch-worm
(động vật học) sâu đo
Thêm vào từ điển của tôi
6696.
observant
hay quan sát, tinh mắt, tinh ý
Thêm vào từ điển của tôi
6697.
flop
sự rơi tõm; tiếng rơi tõm
Thêm vào từ điển của tôi
6698.
peacemaker
người hoà giải
Thêm vào từ điển của tôi
6699.
sunday-school
trường (dạy ngày) chủ nhật (trư...
Thêm vào từ điển của tôi
6700.
plucky
gan dạ, can trường
Thêm vào từ điển của tôi