6111.
availability
tính sẵn sàng để dùng, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi
6112.
storekeeper
chủ cửa hàng, chủ tiệm
Thêm vào từ điển của tôi
6113.
bidding
sự đặt giá
Thêm vào từ điển của tôi
6114.
doubtful
nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi
Thêm vào từ điển của tôi
6116.
dusty
bụi rậm, đầy bụi
Thêm vào từ điển của tôi
6117.
switch-over
sự chuyển sang (một cái gì...)
Thêm vào từ điển của tôi
6118.
seventy-five
súng đại bác 75 milimet
Thêm vào từ điển của tôi
6120.
upgrade
đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấ...
Thêm vào từ điển của tôi