58053.
jacob's staff
(kinh thánh) cái gậy của Gia-cố...
Thêm vào từ điển của tôi
58054.
all fools' day
ngày mồng 1 tháng 4 (ngày cho ă...
Thêm vào từ điển của tôi
58055.
year's mind
lễ cầu kinh một năm sau khi chế...
Thêm vào từ điển của tôi
58056.
neat's-foot
chân bò (để ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
58057.
serpent's-tongue
(thực vật học) cây lưỡi rắn (dư...
Thêm vào từ điển của tôi
58059.
ha'p'orth
vật đáng giá nửa xu
Thêm vào từ điển của tôi
58060.
whosoe'er
(th ca) (như) whoever
Thêm vào từ điển của tôi