TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

58051. apiology khoa nghiên cứu về ong

Thêm vào từ điển của tôi
58052. testudineous như mai rùa

Thêm vào từ điển của tôi
58053. palladia (thần thoại,thần học) tượng thầ...

Thêm vào từ điển của tôi
58054. fly-bitten bị ruồi đẻ trứng vào

Thêm vào từ điển của tôi
58055. haplography lối viết lược âm tiết trùng (ví...

Thêm vào từ điển của tôi
58056. scrivener's palsy (y học) chứng co giật lúc viết

Thêm vào từ điển của tôi
58057. table-diamond hột xoàn cắt bằng mặt

Thêm vào từ điển của tôi
58058. tragédience nữ diễn viên bi kịch

Thêm vào từ điển của tôi
58059. olla podrida món ăn hổ lốn

Thêm vào từ điển của tôi
58060. unactable không thể diễn được (vở kịch)

Thêm vào từ điển của tôi