TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57861. hero-worship sự sùng bái anh hùng, sự tôn sù...

Thêm vào từ điển của tôi
57862. hire system hình thức thuê mua (sau khi đã ...

Thêm vào từ điển của tôi
57863. overrent lấy tiền thuê (nhà...) quá cao

Thêm vào từ điển của tôi
57864. nominatival (ngôn ngữ học) (thuộc) danh sác...

Thêm vào từ điển của tôi
57865. apsis (thiên văn học) cùng điểm

Thêm vào từ điển của tôi
57866. ethology phong tục học

Thêm vào từ điển của tôi
57867. insectologer nhà nghiên cứu sâu bọ

Thêm vào từ điển của tôi
57868. irrefragability tính không thể bẻ bai được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
57869. public spirit tinh thần chí công vô tư; tinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
57870. clothes-basket túi đựng quần áo bẩn (để đem gi...

Thêm vào từ điển của tôi