57861.
scape
(thực vật học) cán hoa (ở những...
Thêm vào từ điển của tôi
57862.
aoristic
(ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất...
Thêm vào từ điển của tôi
57863.
bibliolater
người tôn sùng sách
Thêm vào từ điển của tôi
57864.
steatitic
(khoáng chất) (thuộc) Steatit
Thêm vào từ điển của tôi
57865.
leucorrhoea
(y học) bệnh bạch đái
Thêm vào từ điển của tôi
57866.
prosaism
tính văn xuôi, vể nôm na
Thêm vào từ điển của tôi
57867.
sulphurous
(như) sulphureous
Thêm vào từ điển của tôi
57868.
proscrible
để (ai) ra ngoài vòng pháp luật
Thêm vào từ điển của tôi
57869.
overrent
lấy tiền thuê (nhà...) quá cao
Thêm vào từ điển của tôi
57870.
qualyfier
người có đủ tư cách, người có đ...
Thêm vào từ điển của tôi