TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57781. mutualise làm thành của chung

Thêm vào từ điển của tôi
57782. orchitis (y học) viêm tinh hoàn

Thêm vào từ điển của tôi
57783. borsch boocsơ, xúp củ cải đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
57784. butadiene (hoá học) butađien

Thêm vào từ điển của tôi
57785. pot hat mũ quả dưa

Thêm vào từ điển của tôi
57786. kitchen physic phương thuốc ăn (cứ ăn nhiều ăn...

Thêm vào từ điển của tôi
57787. purl tiếng kêu róc rách, tiếng rì rầ...

Thêm vào từ điển của tôi
57788. ichthyologic (thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, n...

Thêm vào từ điển của tôi
57789. volatilize làm cho bay hơi

Thêm vào từ điển của tôi
57790. irrecocilability sự không thể hoà giải được

Thêm vào từ điển của tôi