TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57781. withs (như) withy

Thêm vào từ điển của tôi
57782. orthogenic trực sinh

Thêm vào từ điển của tôi
57783. aviatress nữ phi công

Thêm vào từ điển của tôi
57784. pedlar người bán rong

Thêm vào từ điển của tôi
57785. communise cộng sản hoá

Thêm vào từ điển của tôi
57786. hen-hearted nhút nhát, nhát gan; khiếp nhượ...

Thêm vào từ điển của tôi
57787. inwove dệt lẫn (cái này vào với cái kh...

Thêm vào từ điển của tôi
57788. groupment nhóm, tổ, đội

Thêm vào từ điển của tôi
57789. logorrhoea (y học) chứng nói nhiều, chứng ...

Thêm vào từ điển của tôi
57790. geographic (thuộc) địa lý

Thêm vào từ điển của tôi