TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57781. strabismic (y học) lác (mắt)

Thêm vào từ điển của tôi
57782. trihedron (toán học) góc tam diện, tan di...

Thêm vào từ điển của tôi
57783. tic (y học) tật máy giật

Thêm vào từ điển của tôi
57784. microcephalic nhỏ đầu (người)

Thêm vào từ điển của tôi
57785. duett (âm nhạc) bản nhạc cho bộ đôi, ...

Thêm vào từ điển của tôi
57786. pavlovian pavlovian reflex (sinh vật học)...

Thêm vào từ điển của tôi
57787. enterorrhagia (y học) chảy máu ruột

Thêm vào từ điển của tôi
57788. indefinability tính không thể định nghĩa được

Thêm vào từ điển của tôi
57789. hydatid (y học), (giải phẫu) bọng nước

Thêm vào từ điển của tôi
57790. improbableness tính không chắc có thực, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi