57781.
vermicidal
diệt sâu, trừ sâu
Thêm vào từ điển của tôi
57782.
huffiness
(như) huffishness
Thêm vào từ điển của tôi
57783.
hyetology
khoa mưa tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
57784.
invertibility
tính có thể lộn ngược, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi
57785.
lallygag
tha thẩn, la cà
Thêm vào từ điển của tôi
57786.
shoeless
không có giày; không đi giày, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57787.
chronoscope
máy đo tốc độ tên đạn
Thêm vào từ điển của tôi
57788.
euphonise
làm cho êm tai, làm cho thuận t...
Thêm vào từ điển của tôi
57789.
dissociative
phân ra, tách ra
Thêm vào từ điển của tôi