57772.
nurseryman
người trông nom vườn ương
Thêm vào từ điển của tôi
57773.
stanzaed
(thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
57774.
old nick
quỷ xa tăng
Thêm vào từ điển của tôi
57775.
nonary
lấy cơ số 9 (hệ thống đếm)
Thêm vào từ điển của tôi
57776.
bolshevize
bônsêvíc hoá, làm cho thấm nhuầ...
Thêm vào từ điển của tôi
57777.
dichromatism
tính hai sắc, tính hai màu gốc
Thêm vào từ điển của tôi
57778.
dish-cover
cái chụp đĩa, cái úp đĩa (để gi...
Thêm vào từ điển của tôi
57779.
groggery
quán bán grôc
Thêm vào từ điển của tôi
57780.
palaver
lời nói ba hoa
Thêm vào từ điển của tôi