57671.
dandification
sự ăn mặc diêm dúa, sự diện bản...
Thêm vào từ điển của tôi
57672.
mail-car
xe thư
Thêm vào từ điển của tôi
57673.
noctivision
khả năng nhìn thấy trong bóng b...
Thêm vào từ điển của tôi
57674.
phytocoenosis
(thực vật học) quản lạc thực vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
57675.
ranee
(Ân) hoàng hậu
Thêm vào từ điển của tôi
57676.
duck-boards
đường hẹp lát ván (trong hào gi...
Thêm vào từ điển của tôi
57677.
ice-drift
dòng băng trôi
Thêm vào từ điển của tôi
57678.
osteology
khoa xương
Thêm vào từ điển của tôi
57679.
pur sang
(động vật học) thuần chủng, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
57680.
grecize
Hy-lạp hoá
Thêm vào từ điển của tôi