57672.
kevel
(hàng hải) chạc (để buộc dây th...
Thêm vào từ điển của tôi
57673.
chamber music
nhạc phòng (cho dàn nhạc nhỏ, c...
Thêm vào từ điển của tôi
57674.
haemal
(giải phẫu) (thuộc) máu; (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
57675.
initiatrices
(như) initiatress
Thêm vào từ điển của tôi
57676.
immanency
(triết học) tính nội tại
Thêm vào từ điển của tôi
57677.
bilologist
nhà sinh vật học
Thêm vào từ điển của tôi
57679.
loculicidal
(thực vật học) chẻ ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
57680.
smack'sman
thuỷ thủ tàu đánh cá
Thêm vào từ điển của tôi