57541.
interrex
người đứng đầu tạm thời (một nư...
Thêm vào từ điển của tôi
57542.
proteiform
hay thay đổi hình dạng, hay biế...
Thêm vào từ điển của tôi
57543.
alpha rays
(vật lý) tia anfa
Thêm vào từ điển của tôi
57544.
disfavour
sự ghét bỏ, sự không thương yêu...
Thêm vào từ điển của tôi
57546.
syphiloid
dạng giang mai
Thêm vào từ điển của tôi
57547.
ungenial
không vui vẻ, không vui tính; k...
Thêm vào từ điển của tôi
57548.
inexpugnability
tính không thể chiếm được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
57549.
kerchieft
có trùm khăn vuông
Thêm vào từ điển của tôi
57550.
lineation
sự kẻ
Thêm vào từ điển của tôi