TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57431. intriguante người đàn bà lắm mưu đồ; người ...

Thêm vào từ điển của tôi
57432. pinnothere (động vật học) ốc mượn hồn

Thêm vào từ điển của tôi
57433. retortion sự bẻ ngược trở lại, sự uốn ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
57434. trigamous có ba vợ; chế độ lấy ba chồng

Thêm vào từ điển của tôi
57435. deflagrate làm cháy bùng

Thêm vào từ điển của tôi
57436. jimp mảnh dẻ, thanh thanh, dong dỏng

Thêm vào từ điển của tôi
57437. scaling-ladder thang leo tường pháo đài

Thêm vào từ điển của tôi
57438. trigamy chế độ lấy ba vợ; chế độ lấy ba...

Thêm vào từ điển của tôi
57439. beetling cheo leo, nhô ra

Thêm vào từ điển của tôi
57440. hereditism thuyết di truyền

Thêm vào từ điển của tôi