TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57431. kindergarener em học sinh mẫu giáo; bé đi vườ...

Thêm vào từ điển của tôi
57432. oxygenate (hoá học) Oxy hoá

Thêm vào từ điển của tôi
57433. uniflorous (thực vật học) chỉ có một hoa

Thêm vào từ điển của tôi
57434. odontoblast (giải phẫu) tế bào tạo răng

Thêm vào từ điển của tôi
57435. omophagia sự ăn thịt sống

Thêm vào từ điển của tôi
57436. widowhood cnh goá bụa

Thêm vào từ điển của tôi
57437. colloquy cuộc nói chuyện; cuộc hội đàm

Thêm vào từ điển của tôi
57438. elide (ngôn ngữ học) đọc lược đi, đọc...

Thêm vào từ điển của tôi
57439. isopodous (động vật học) có chân giống, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
57440. magniloquence tính hay khoe khoang, tính hay ...

Thêm vào từ điển của tôi