TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57411. tricar xe ô tô ba bánh; xe mô tô ba bá...

Thêm vào từ điển của tôi
57412. walkaway cuộc thi đấu thắng dễ dàng

Thêm vào từ điển của tôi
57413. antipodal đối cực

Thêm vào từ điển của tôi
57414. fautless không thiếu sót, không khuyết đ...

Thêm vào từ điển của tôi
57415. hepatization sự gan hoá

Thêm vào từ điển của tôi
57416. horse-race cuộc đua ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
57417. irascibility tính nóng, tính dễ cáu, tính dễ...

Thêm vào từ điển của tôi
57418. smoke-black muội, bồ hóng

Thêm vào từ điển của tôi
57419. brake-van (ngành đường sắt) toa phanh ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
57420. cipher số không, số zêrô

Thêm vào từ điển của tôi