57411.
liberalist
người tự do chủ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
57412.
unlicked
không chải chuốt
Thêm vào từ điển của tôi
57413.
polemize
luận chiến, bút chiến
Thêm vào từ điển của tôi
57414.
remittee
người nhận tiền gửi đến, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
57416.
untanned
chưa thuộc (da)
Thêm vào từ điển của tôi
57417.
albacore
(động vật học) cá ngừ
Thêm vào từ điển của tôi
57418.
enface
viết (chữ) vào hối phiếu..., in...
Thêm vào từ điển của tôi
57419.
exculpation
sự giải tội, sự bào chữa
Thêm vào từ điển của tôi
57420.
goings-on
tư cách; cách xử sự, hành vi, h...
Thêm vào từ điển của tôi