TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57451. ichthyosis (y học) bệnh vẩy cá

Thêm vào từ điển của tôi
57452. soilage cỏ tươi (làm thức ăn cho vật nu...

Thêm vào từ điển của tôi
57453. tally trade cách bán chịu trả dần

Thêm vào từ điển của tôi
57454. thesauri bộ từ điển lớn, bộ toàn thư

Thêm vào từ điển của tôi
57455. illuminance (vật lý) độ rọi

Thêm vào từ điển của tôi
57456. nominatival (ngôn ngữ học) (thuộc) danh sác...

Thêm vào từ điển của tôi
57457. scotia đường gờ (ở) chân cột

Thêm vào từ điển của tôi
57458. catabolite (sinh vật học) chất dị hoá, sản...

Thêm vào từ điển của tôi
57459. insectival (thuộc) sâu bọ; như sâu bọ

Thêm vào từ điển của tôi
57460. microtomist nhà vi phẫu

Thêm vào từ điển của tôi