56971.
chartermember
uỷ viên sáng lập (một tổ chức)
Thêm vào từ điển của tôi
56972.
dratted
uộc khưới chết tiệt
Thêm vào từ điển của tôi
56973.
leachability
tính có thể lọc lấy nước
Thêm vào từ điển của tôi
56974.
still alarm
sự báo hoả bằng tín hiệu (khác ...
Thêm vào từ điển của tôi
56975.
desiccate
làm khô, sấy khô
Thêm vào từ điển của tôi
56977.
precatory
(ngôn ngữ học) ngụ ý yêu cầu (t...
Thêm vào từ điển của tôi
56978.
taxability
tính chất có thể đánh thuế được
Thêm vào từ điển của tôi
56979.
circumflous
(như) circumfluent
Thêm vào từ điển của tôi
56980.
floatable
có thể nổi, nổi trên mặt nước
Thêm vào từ điển của tôi