56391.
baritone
(âm nhạc) giọng nam trung
Thêm vào từ điển của tôi
56392.
bristly
đầy lông cứng
Thêm vào từ điển của tôi
56393.
clean-bred
thuần chủng, không lai
Thêm vào từ điển của tôi
56394.
ganglion
(giải phẫu) hạch
Thêm vào từ điển của tôi
56395.
golosh
giày cao su (để đi mưa, đi tuyế...
Thêm vào từ điển của tôi
56396.
idiotize
làm ngu si, làm ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
56397.
octachord
(âm nhạc) có tám dây (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi
56398.
placoid
(động vật học) hình tấm (vây)
Thêm vào từ điển của tôi
56399.
pulsatile
đập (tim...)
Thêm vào từ điển của tôi
56400.
saccharoid
(địa lý,địa chất) có hạt như đư...
Thêm vào từ điển của tôi