56391.
geniality
tính vui vẻ, tính tốt bụng, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
56392.
impetration
(tôn giáo) sự khẩn cầu được (cá...
Thêm vào từ điển của tôi
56393.
judaist
người theo đạo Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
56394.
laudable
đáng tán dương, đáng ca ngợi, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
56395.
orogenetic
(địa lý,địa chất) (thuộc) sự tạ...
Thêm vào từ điển của tôi
56396.
rived
((thường) + off, away, from) ...
Thêm vào từ điển của tôi
56397.
sunproof
phơi nắng không phai (vải...); ...
Thêm vào từ điển của tôi
56398.
dogate
(sử học) chức tống trấn
Thêm vào từ điển của tôi
56399.
dust-guard
cái chắn bụi (trong máy...)
Thêm vào từ điển của tôi
56400.
invigorator
người tiếp sinh lực
Thêm vào từ điển của tôi