TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56391. virtuosi người có trình độ kỹ thuật cao ...

Thêm vào từ điển của tôi
56392. expurgator người sàng lọc; người cắt bỏ (m...

Thêm vào từ điển của tôi
56393. laminable cán mỏng được, dát mỏng được

Thêm vào từ điển của tôi
56394. uraemia (y học) chứng tăng urê-huyết

Thêm vào từ điển của tôi
56395. aniline (hoá học) Anilin

Thêm vào từ điển của tôi
56396. apologue chuyện ngụ ngôn, câu chuyện ngụ...

Thêm vào từ điển của tôi
56397. countercherk sự chặn lại, sự cản trở, sự ngă...

Thêm vào từ điển của tôi
56398. geniality tính vui vẻ, tính tốt bụng, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
56399. inspirative truyền cảm hứng, truyền cảm, gâ...

Thêm vào từ điển của tôi
56400. laminae phiến mỏng, bản mỏng, lớp mỏng

Thêm vào từ điển của tôi