56362.
interlay
đặt xen, dát xen
Thêm vào từ điển của tôi
56363.
rub-stone
đá mài
Thêm vào từ điển của tôi
56364.
sanforize
(nghành dệt) xử lý cho khỏi co ...
Thêm vào từ điển của tôi
56365.
smoke-bell
cái chụp khói, cái nón thông ph...
Thêm vào từ điển của tôi
56366.
cinquefoil
(thực vật học) cây ỷ lăng
Thêm vào từ điển của tôi
56367.
vitrescence
chất thuỷ tinh
Thêm vào từ điển của tôi
56368.
actinomorphous
(sinh vật học) đối xứng toả tia
Thêm vào từ điển của tôi
56369.
en-tout-cas
ô tô, dù to
Thêm vào từ điển của tôi
56370.
gas defence
sự phòng chống hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi