TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56381. parricide kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giế...

Thêm vào từ điển của tôi
56382. quaky rung động

Thêm vào từ điển của tôi
56383. raptorial (thuộc) loài ăn thịt (chim, thú...

Thêm vào từ điển của tôi
56384. redeliver giao (thư, hàng...) một lần nữa

Thêm vào từ điển của tôi
56385. stuffed shirt (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...

Thêm vào từ điển của tôi
56386. tide-power năng lượng thuỷ triều

Thêm vào từ điển của tôi
56387. yearlong lâu một năm, dài một năm

Thêm vào từ điển của tôi
56388. acclimatation sự thích nghi khí hậu, sự làm h...

Thêm vào từ điển của tôi
56389. allogamy (thực vật học) sự giao phấn, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
56390. large-heartedness tính rộng rãi, tính rộng lượng,...

Thêm vào từ điển của tôi