56341.
efforesce
nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...
Thêm vào từ điển của tôi
56343.
jussive
(ngôn ngữ học) mệnh lệnh
Thêm vào từ điển của tôi
56344.
languishment
sự ốm mòn, sự tiều tuỵ
Thêm vào từ điển của tôi
56345.
sageness
sự khôn ngoan, tính già giặn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
56346.
audiometer
cái đo sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
56348.
clink
(từ lóng) nhà tù, nhà giam, nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
56349.
neuroses
(y học) chứng loạn thần kinh ch...
Thêm vào từ điển của tôi
56350.
polyploid
(sinh vật học) đa hội
Thêm vào từ điển của tôi