56341.
weanling
đứa bé mới cai sữa; thú nhỏ mới...
Thêm vào từ điển của tôi
56342.
ichnology
khoa nghiên cứu dấu chân hoá th...
Thêm vào từ điển của tôi
56343.
monstrousness
tính chất kỳ quái, tính chất qu...
Thêm vào từ điển của tôi
56344.
pipe-stone
đất sét đỏ rắn (người da đỏ dùn...
Thêm vào từ điển của tôi
56345.
props
(từ lóng) đồ dùng sân khấu
Thêm vào từ điển của tôi
56346.
rookery
lùm cây có nhiều tổ quạ; bầy qu...
Thêm vào từ điển của tôi
56347.
spinozism
học thuyết Spi-nô-da
Thêm vào từ điển của tôi
56348.
sulpha
(dược học) Sunfamit ((cũng) sul...
Thêm vào từ điển của tôi
56349.
voile
(nghành dệt) voan, sa
Thêm vào từ điển của tôi
56350.
cradling
sự đặt vào nôi; sự bế ẵm, sự nâ...
Thêm vào từ điển của tôi