56331.
solstitial
(thiên văn học) (thuộc) điểm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
56332.
tetchy
hay bực mình; dễ bực mình
Thêm vào từ điển của tôi
56333.
woundable
dễ bị thương, có thể bị thương
Thêm vào từ điển của tôi
56334.
agaze
đang nhìn đăm đăm
Thêm vào từ điển của tôi
56335.
alterableness
tính có thể thay đổi, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
56336.
gameness
sự dũng cảm, sự gan dạ
Thêm vào từ điển của tôi
56337.
lingulate
(sinh vật học) hình lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
56338.
sabbatise
theo tục nghỉ ngày xaba
Thêm vào từ điển của tôi
56339.
scepsis
thuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoà...
Thêm vào từ điển của tôi
56340.
splenoid
dạng lách
Thêm vào từ điển của tôi