56251.
meeting-house
nơi thờ phụng, nhà thờ
Thêm vào từ điển của tôi
56253.
ragwort
(thực vật học) cỏ lưỡi chó
Thêm vào từ điển của tôi
56254.
sheep-fold
bãi rào nhốt cừu
Thêm vào từ điển của tôi
56255.
somniloquence
sự nói mê ((cũng) somniloquy)
Thêm vào từ điển của tôi
56257.
unmasticable
không nhai được
Thêm vào từ điển của tôi
56259.
brachylogy
tính khúc chiết, tính cô đông l...
Thêm vào từ điển của tôi
56260.
carriage-free
người nhận không phải trả cước ...
Thêm vào từ điển của tôi