56231.
iron-grey
xám sắt
Thêm vào từ điển của tôi
56232.
neutralist
người chủ nghĩa trung lập
Thêm vào từ điển của tôi
56233.
phytocoenoses
(thực vật học) quản lạc thực vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
56234.
polystome
(động vật học) nhiều mồm
Thêm vào từ điển của tôi
56235.
quixotism
tính hào hiệp viển vông
Thêm vào từ điển của tôi
56237.
socle
(kiến trúc) bệ (tượng...)
Thêm vào từ điển của tôi
56238.
stage effect
sự mê sân khấu, sự mê đóng kịch
Thêm vào từ điển của tôi
56239.
still-fish
câu cá trên thuyền bỏ neo
Thêm vào từ điển của tôi
56240.
goulash
món ragu Hung-ga-ri
Thêm vào từ điển của tôi