TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56281. motionlessness sự bất động, sự không chuyển độ...

Thêm vào từ điển của tôi
56282. music-master giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
56283. phagedane (y học) sâu quảng

Thêm vào từ điển của tôi
56284. safety glass kính an toàn (ô tô, máy bay...)

Thêm vào từ điển của tôi
56285. suturation (y học) sự khâu vết thương, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
56286. wolf-call (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
56287. zootechnic (thuộc) phép nuôi động vật, (th...

Thêm vào từ điển của tôi
56288. au pair trao đổi (con cho ăn học...)

Thêm vào từ điển của tôi
56289. circuit-rider nhà giảng đạo lưu động (trong m...

Thêm vào từ điển của tôi
56290. disorganise phá hoại tổ chức của; phá rối t...

Thêm vào từ điển của tôi