TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56201. oculat (động vật học) có mắt đơn (sâu ...

Thêm vào từ điển của tôi
56202. petrologic (thuộc) thạch học; (thuộc) lý l...

Thêm vào từ điển của tôi
56203. vaticinate tiên đoán

Thêm vào từ điển của tôi
56204. alienability (pháp lý) tính có thể chuyển nh...

Thêm vào từ điển của tôi
56205. bipolar (điện học) hai cực, lưỡng cực

Thêm vào từ điển của tôi
56206. brain sauce ...

Thêm vào từ điển của tôi
56207. canorousness sự êm tai; tính du dương

Thêm vào từ điển của tôi
56208. cineast người ham chuộng nghệ thuật điệ...

Thêm vào từ điển của tôi
56209. deepness tính chất sâu

Thêm vào từ điển của tôi
56210. epidiascope (vật lý) đèn chiếu phản truyền

Thêm vào từ điển của tôi