56181.
noctule
(động vật học) dơi gộc
Thêm vào từ điển của tôi
56182.
wheel arm
(kỹ thuật) nan hoa
Thêm vào từ điển của tôi
56183.
dendritic
hình cây (đá, khoáng vật)
Thêm vào từ điển của tôi
56184.
epizoic
(động vật học) ký sinh ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
56185.
indeciduate
(sinh vật học) không rụng (lá, ...
Thêm vào từ điển của tôi
56186.
juvenescent
(thuộc) thời kỳ thanh thiếu niê...
Thêm vào từ điển của tôi
56187.
plateful
đĩa (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
56188.
stillion
giá kê thùng rượu
Thêm vào từ điển của tôi
56189.
superpcrasite
(sinh vật học) loài ký sinh cấp...
Thêm vào từ điển của tôi
56190.
unappreciative
không ưa thích, không biết thưở...
Thêm vào từ điển của tôi