56181.
aquafortis
nước khắc đồng
Thêm vào từ điển của tôi
56182.
dottel
xái thuốc lá (còn lại trong tẩu...
Thêm vào từ điển của tôi
56184.
leveret
thỏ con
Thêm vào từ điển của tôi
56185.
middle watch
ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 gi...
Thêm vào từ điển của tôi
56186.
oread
(thần thoại,thần học) nữ thần n...
Thêm vào từ điển của tôi
56187.
sea-gauge
mực nước (cần thiết để tàu khỏi...
Thêm vào từ điển của tôi
56188.
sialogogic
(y học) lợi nước bọt
Thêm vào từ điển của tôi
56189.
unawed
không sợ
Thêm vào từ điển của tôi
56190.
word-splitting
lối bẻ bai từng chữ, lối chẻ sợ...
Thêm vào từ điển của tôi