56181.
tenebrous
(từ cổ,nghĩa cổ) tối tăm, u ám
Thêm vào từ điển của tôi
56182.
unsociableness
tính khó gần, tính khó chan hoà
Thêm vào từ điển của tôi
56183.
audiometer
cái đo sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
56185.
déjeuner
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
56186.
disci
(thể dục,thể thao) đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
56187.
enchain
xích lại
Thêm vào từ điển của tôi
56188.
hospitalise
đưa vào bệnh viện, nằm bệnh việ...
Thêm vào từ điển của tôi
56189.
lung fever
(y học) viêm phổi tiết xơ huyết
Thêm vào từ điển của tôi
56190.
neuroses
(y học) chứng loạn thần kinh ch...
Thêm vào từ điển của tôi