56192.
lodgment
sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
56193.
orometer
dụng cụ đo núi
Thêm vào từ điển của tôi
56194.
anticipant
người thấy trước, người biết tr...
Thêm vào từ điển của tôi
56195.
countermove
nước đối lại (bài cờ...); biện ...
Thêm vào từ điển của tôi
56196.
dead-letter
đạo luật bỏ không áp dụng từ lâ...
Thêm vào từ điển của tôi
56197.
electrometric
(thuộc) phép đo tính điện; (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
56198.
idiotise
làm ngu si, làm ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
56199.
lamp-chimney
thông phong, bóng đèn
Thêm vào từ điển của tôi
56200.
licentiate
cử nhân
Thêm vào từ điển của tôi