TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56191. four-horse(d) bốn ngựa kéo (xe)

Thêm vào từ điển của tôi
56192. lodgment sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
56193. orometer dụng cụ đo núi

Thêm vào từ điển của tôi
56194. anticipant người thấy trước, người biết tr...

Thêm vào từ điển của tôi
56195. countermove nước đối lại (bài cờ...); biện ...

Thêm vào từ điển của tôi
56196. dead-letter đạo luật bỏ không áp dụng từ lâ...

Thêm vào từ điển của tôi
56197. electrometric (thuộc) phép đo tính điện; (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
56198. idiotise làm ngu si, làm ngu ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
56199. lamp-chimney thông phong, bóng đèn

Thêm vào từ điển của tôi
56200. licentiate cử nhân

Thêm vào từ điển của tôi