56191.
lend-lease act
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thoả ước thuê ...
Thêm vào từ điển của tôi
56193.
smidgen
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
56194.
vest-pocket
túi áo gi lê
Thêm vào từ điển của tôi
56195.
anagrammatize
viết theo lối đảo chữ cái
Thêm vào từ điển của tôi
56197.
soakage
sự ngâm vào, sự thấm vào, sự nh...
Thêm vào từ điển của tôi
56198.
acrogenous
(thực vật học) sinh ở ngọn
Thêm vào từ điển của tôi
56199.
advertence
sự chú ý, sự lưu ý
Thêm vào từ điển của tôi
56200.
oculat
(động vật học) có mắt đơn (sâu ...
Thêm vào từ điển của tôi