TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56161. pediculous có nhiều chấy rận

Thêm vào từ điển của tôi
56162. porterage công việc khuân vác; nghề khuân...

Thêm vào từ điển của tôi
56163. railroader nhân viên đường sắt

Thêm vào từ điển của tôi
56164. squaw-man người da trắng lấy vợ da đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
56165. even-minded điềm đạm, bình thản

Thêm vào từ điển của tôi
56166. fleshings quần áo nịt màu da (mặc trên sâ...

Thêm vào từ điển của tôi
56167. subedit sửa lại (một bài báo) cho đúng

Thêm vào từ điển của tôi
56168. true-bred nòi

Thêm vào từ điển của tôi
56169. well-timed đúng lúc, đúng dịp

Thêm vào từ điển của tôi
56170. asiatic (thuộc) Châu á

Thêm vào từ điển của tôi