56161.
citified
có bộ tịch thành thị, có vẻ ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
56162.
combinative
kết hợp, phối hợp; có khả năng ...
Thêm vào từ điển của tôi
56163.
dreaminess
vẻ mơ màng, vẻ mơ mộng; trạng t...
Thêm vào từ điển của tôi
56164.
irrecusable
không thể bác bỏ được
Thêm vào từ điển của tôi
56165.
valeric
(hoá học) Valerianic
Thêm vào từ điển của tôi
56166.
acclivous
dốc ngược
Thêm vào từ điển của tôi
56167.
babyism
tính trẻ con, tính như trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
56169.
relevancy
sự thích đáng, sự thích hợp; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
56170.
supertuberation
(thực vật học) sự đâm củ con (t...
Thêm vào từ điển của tôi