TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55981. opisometer cái đo đường cong

Thêm vào từ điển của tôi
55982. overdraft sự rút quá số tiền gửi (ngân hà...

Thêm vào từ điển của tôi
55983. hemiplegia (y học) bệnh liệt nửa người

Thêm vào từ điển của tôi
55984. televise truyền hình

Thêm vào từ điển của tôi
55985. tussah (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) tussore

Thêm vào từ điển của tôi
55986. viscountship tước tử

Thêm vào từ điển của tôi
55987. gonof (từ lóng) kẻ cắp, kẻ trộm

Thêm vào từ điển của tôi
55988. short metre thơ tứ tuyệt

Thêm vào từ điển của tôi
55989. dieletric (điện học) chất điện môi

Thêm vào từ điển của tôi
55990. harbinger người báo hiệu, vật báo hiệu (c...

Thêm vào từ điển của tôi