TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55731. microvolt (điện học) Micrôvon

Thêm vào từ điển của tôi
55732. mycologist nhà nghiên cứu nấm

Thêm vào từ điển của tôi
55733. ordinariness tính chất thường, tính chất thô...

Thêm vào từ điển của tôi
55734. pickthank (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ kịnh hót, k...

Thêm vào từ điển của tôi
55735. redolence (từ hiếm,nghĩa hiếm) mùi thơm p...

Thêm vào từ điển của tôi
55736. semasiological (thuộc) ngữ nghĩa học

Thêm vào từ điển của tôi
55737. seriate được xếp theo hàng, được xếp th...

Thêm vào từ điển của tôi
55738. ship-worm (động vật học) con hà

Thêm vào từ điển của tôi
55739. skirl te te (tiếng kêu của kèn túi)

Thêm vào từ điển của tôi
55740. synchroscope cái nghiệm đồng bộ

Thêm vào từ điển của tôi