55701.
palatogram
(ngôn ngữ học) biểu đồ vòm
Thêm vào từ điển của tôi
55702.
surface-car
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe điện
Thêm vào từ điển của tôi
55703.
undried
không phơi khô
Thêm vào từ điển của tôi
55705.
dish-cover
cái chụp đĩa, cái úp đĩa (để gi...
Thêm vào từ điển của tôi
55706.
kevel
(hàng hải) chạc (để buộc dây th...
Thêm vào từ điển của tôi
55707.
link
đuốc, cây đuốc
Thêm vào từ điển của tôi
55708.
mess gear
cái ga men
Thêm vào từ điển của tôi
55710.
scribacious
(từ hiếm,nghĩa hiếm) ham viết, ...
Thêm vào từ điển của tôi