55631.
interchurch
chung vào các giáo phái; giữa c...
Thêm vào từ điển của tôi
55632.
miscue
sự đánh trượt (đánh bi-a)
Thêm vào từ điển của tôi
55633.
at-a-boy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gi...
Thêm vào từ điển của tôi
55634.
deplumation
sự vặt lông; sự bị vặt lông
Thêm vào từ điển của tôi
55635.
hexameter
thơ sáu âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
55636.
lallygag
tha thẩn, la cà
Thêm vào từ điển của tôi
55639.
radiometer
cái đo bức xạ
Thêm vào từ điển của tôi
55640.
rybbly
có nhiều gạch vụn bỏ đi, có nhi...
Thêm vào từ điển của tôi