TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55631. hebraic (thuộc) Hê-brơ

Thêm vào từ điển của tôi
55632. impressionary (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng

Thêm vào từ điển của tôi
55633. pomiculture sự trồng cây ăn quả

Thêm vào từ điển của tôi
55634. stucco-work tường trát vữa xtucô, hình đắp ...

Thêm vào từ điển của tôi
55635. transistorized có lắp tranzito

Thêm vào từ điển của tôi
55636. tubulous hình ống

Thêm vào từ điển của tôi
55637. undersold bán rẻ hơn (các cửa hàng khác)

Thêm vào từ điển của tôi
55638. colporteur người đi bán sách rong (chủ yếu...

Thêm vào từ điển của tôi
55639. dime store (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng bán đ...

Thêm vào từ điển của tôi
55640. flag-list (hàng hải) danh sách các sĩ qua...

Thêm vào từ điển của tôi