55601.
wantage
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thương nghi...
Thêm vào từ điển của tôi
55602.
aerotechnics
kỹ thuật hàng không
Thêm vào từ điển của tôi
55603.
feudalise
phong kiến hoá
Thêm vào từ điển của tôi
55604.
flocculate
kết bông, kết thành cụm như len
Thêm vào từ điển của tôi
55605.
outslept
ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì ...
Thêm vào từ điển của tôi
55606.
red man
người da đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
55607.
trigamy
chế độ lấy ba vợ; chế độ lấy ba...
Thêm vào từ điển của tôi
55608.
tuberculous
mắc bệnh lao; có tính chất lao
Thêm vào từ điển của tôi
55609.
venation
kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu...
Thêm vào từ điển của tôi
55610.
wheel-rope
(hàng hi) dây bánh lái
Thêm vào từ điển của tôi