TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55651. pithecanthrope người vượn

Thêm vào từ điển của tôi
55652. serrulation đường khía răng cưa nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
55653. fire-stone thợ đốt lò

Thêm vào từ điển của tôi
55654. marsh gas khí mêtan

Thêm vào từ điển của tôi
55655. mechanist (triết học) người theo thuyết c...

Thêm vào từ điển của tôi
55656. overarm (thể dục,thể thao) tung cao, đá...

Thêm vào từ điển của tôi
55657. piezometer cái đo áp suất

Thêm vào từ điển của tôi
55658. proteid (hoá học) Protein

Thêm vào từ điển của tôi
55659. concer-grand (âm nhạc) pianô cánh

Thêm vào từ điển của tôi
55660. echoic (ngôn ngữ học) tượng thanh

Thêm vào từ điển của tôi