55652.
serrulation
đường khía răng cưa nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
55653.
fire-stone
thợ đốt lò
Thêm vào từ điển của tôi
55654.
marsh gas
khí mêtan
Thêm vào từ điển của tôi
55655.
mechanist
(triết học) người theo thuyết c...
Thêm vào từ điển của tôi
55656.
overarm
(thể dục,thể thao) tung cao, đá...
Thêm vào từ điển của tôi
55657.
piezometer
cái đo áp suất
Thêm vào từ điển của tôi
55658.
proteid
(hoá học) Protein
Thêm vào từ điển của tôi
55659.
concer-grand
(âm nhạc) pianô cánh
Thêm vào từ điển của tôi
55660.
echoic
(ngôn ngữ học) tượng thanh
Thêm vào từ điển của tôi