TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55621. field-boot giày ống

Thêm vào từ điển của tôi
55622. hexahedral (toán học) sáu mặt (hình)

Thêm vào từ điển của tôi
55623. needle-craft việc vá may

Thêm vào từ điển của tôi
55624. nurseling trẻ con còn bú, con thơ

Thêm vào từ điển của tôi
55625. pasquinade bài phỉ báng, bài đả kích ((thư...

Thêm vào từ điển của tôi
55626. alarum (thơ ca) sự báo động, sự báo ng...

Thêm vào từ điển của tôi
55627. bow window (kiến trúc) cửa sổ lồ ra

Thêm vào từ điển của tôi
55628. erodent xói mòn, ăn mòn

Thêm vào từ điển của tôi
55629. fluky may, may mắn

Thêm vào từ điển của tôi
55630. interchurch chung vào các giáo phái; giữa c...

Thêm vào từ điển của tôi