TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55641. cart-track đường cho xe bò đi

Thêm vào từ điển của tôi
55642. grouty (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ha...

Thêm vào từ điển của tôi
55643. hypodermatic (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) hypoderm...

Thêm vào từ điển của tôi
55644. indocility tính khó bảo, tính cứng đầu cứn...

Thêm vào từ điển của tôi
55645. motey có bụi, bụi bậm

Thêm vào từ điển của tôi
55646. norther gió bấc (ở Mỹ)

Thêm vào từ điển của tôi
55647. self-fertilizing (thực vật học) tự thụ phấn

Thêm vào từ điển của tôi
55648. waterage sự vận tải đường thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
55649. antimonial (thuộc) antimon

Thêm vào từ điển của tôi
55650. epidermis (sinh vật học) biểu bì

Thêm vào từ điển của tôi