55641.
putlog
(kiến trúc) gióng ngang (để đỡ ...
Thêm vào từ điển của tôi
55642.
semola
lõi hạt, bột hòn (để làm bánh p...
Thêm vào từ điển của tôi
55643.
service dress
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
55644.
speedway
trường đua mô tô
Thêm vào từ điển của tôi
55646.
dicer
người đánh súc sắc
Thêm vào từ điển của tôi
55647.
molotov coctail
(từ lóng) lựu đạn cháy chống xe...
Thêm vào từ điển của tôi
55648.
polibureau
bộ chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
55649.
scenograph
bức vẽ phối cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
55650.
unsated
chưa tho m n; không chán, không...
Thêm vào từ điển của tôi