55661.
sempiternity
tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
55662.
slunk
...
Thêm vào từ điển của tôi
55663.
speiss
xỉ chì (hình thành khí nấu quặn...
Thêm vào từ điển của tôi
55664.
catsup
(như) ketchup
Thêm vào từ điển của tôi
55665.
excursableness
tính tha lỗi được, tính tha thứ...
Thêm vào từ điển của tôi
55666.
overboil
quá sôi
Thêm vào từ điển của tôi
55667.
putrescence
tình trạng đang bị thối rữa
Thêm vào từ điển của tôi
55668.
shavetail
(từ lóng) thiếu uý mới được đề ...
Thêm vào từ điển của tôi
55669.
testudinate
khum khum như mai rùa
Thêm vào từ điển của tôi
55670.
time-tested
đã được thời gian thử thách
Thêm vào từ điển của tôi