55512.
lodgment
sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
55514.
anticipant
người thấy trước, người biết tr...
Thêm vào từ điển của tôi
55515.
electrometric
(thuộc) phép đo tính điện; (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
55516.
idiotise
làm ngu si, làm ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
55517.
lamp-chimney
thông phong, bóng đèn
Thêm vào từ điển của tôi
55519.
versificator
người làm thơ, nhà thơ
Thêm vào từ điển của tôi
55520.
visard
lưới trai mũ
Thêm vào từ điển của tôi