TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55511. selectness tính chọn lọc, tính kén chọn

Thêm vào từ điển của tôi
55512. soup-plate đĩa ăn xúp

Thêm vào từ điển của tôi
55513. airphoto ảnh chụp từ máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
55514. elchee sứ thần, đại sứ

Thêm vào từ điển của tôi
55515. india ink mực nho

Thêm vào từ điển của tôi
55516. miscegenation hôn nhân khác chủng tộc (như da...

Thêm vào từ điển của tôi
55517. nicotinize tẩm nicôtin

Thêm vào từ điển của tôi
55518. push-ball (thể dục,thể thao) môn bóng đa

Thêm vào từ điển của tôi
55519. sky truck (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
55520. townee (thông tục) dân thành phố (mù t...

Thêm vào từ điển của tôi