TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55511. four-horse(d) bốn ngựa kéo (xe)

Thêm vào từ điển của tôi
55512. lodgment sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
55513. stereography phép vẽ nổi

Thêm vào từ điển của tôi
55514. anticipant người thấy trước, người biết tr...

Thêm vào từ điển của tôi
55515. electrometric (thuộc) phép đo tính điện; (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
55516. idiotise làm ngu si, làm ngu ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
55517. lamp-chimney thông phong, bóng đèn

Thêm vào từ điển của tôi
55518. photo-electric quang điện

Thêm vào từ điển của tôi
55519. versificator người làm thơ, nhà thơ

Thêm vào từ điển của tôi
55520. visard lưới trai mũ

Thêm vào từ điển của tôi