TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55481. dribble dòng chảy nhỏ giọt

Thêm vào từ điển của tôi
55482. dung-fork chĩa dở phân

Thêm vào từ điển của tôi
55483. full general (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tư...

Thêm vào từ điển của tôi
55484. last mile dặm đường cuối cùng (của người ...

Thêm vào từ điển của tôi
55485. m.a ...

Thêm vào từ điển của tôi
55486. out-of-the-way xa xôi, hẻo lánh

Thêm vào từ điển của tôi
55487. substantialist (triết học) người theo thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi
55488. transudation sự rỉ ra, sự rò ra

Thêm vào từ điển của tôi
55489. valvule (giải phẫu) van nhỏ, van

Thêm vào từ điển của tôi
55490. copulative đế nối

Thêm vào từ điển của tôi