TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55521. nictating membrance (động vật học) màn nháy (ở mắt ...

Thêm vào từ điển của tôi
55522. organography sự mô tả cơ quan

Thêm vào từ điển của tôi
55523. salt-cake (hoá học) Natri sunfat

Thêm vào từ điển của tôi
55524. townsfolk dân thành thị

Thêm vào từ điển của tôi
55525. trapes dạo chơi, đi vơ vẩn

Thêm vào từ điển của tôi
55526. yo-heave-ho dô hò!, hò dô ta! (tiếng hò kéo...

Thêm vào từ điển của tôi
55527. bell-mouthed loe miệng

Thêm vào từ điển của tôi
55528. cutler người làm dao kéo; người sửa ch...

Thêm vào từ điển của tôi
55529. indiaman tàu buôn đi lại giữa Anh và Ân-...

Thêm vào từ điển của tôi
55530. interpretability tính có thể giải thích được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi