55521.
xylonite
xenluloit
Thêm vào từ điển của tôi
55522.
casern
doanh trại, trại lính
Thêm vào từ điển của tôi
55523.
charnel-house
nhà mồ, nhà xác, nhà để hài cốt
Thêm vào từ điển của tôi
55524.
corroboratory
để làm chứng, để chứng thực; để...
Thêm vào từ điển của tôi
55525.
matricidal
(thuộc) tội giết mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
55526.
musk-ox
(động vật học) bò xạ
Thêm vào từ điển của tôi
55528.
pellagra
(y học) bệnh penlagrơ
Thêm vào từ điển của tôi
55529.
viviparity
(động vật học) sự đẻ con (đối v...
Thêm vào từ điển của tôi
55530.
whang
tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng ...
Thêm vào từ điển của tôi