55522.
chutnee
Ân tương ớt xoài
Thêm vào từ điển của tôi
55523.
counterpane
khăn phủ giường
Thêm vào từ điển của tôi
55524.
drop-scene
(như) drop-curtain
Thêm vào từ điển của tôi
55525.
ischiatic
(giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồ...
Thêm vào từ điển của tôi
55526.
ochry
có đất son, như đất son
Thêm vào từ điển của tôi
55527.
ophthalmitis
(y học) viêm mắt
Thêm vào từ điển của tôi
55528.
trader
nhà buôn, thương gia
Thêm vào từ điển của tôi
55529.
water-cooled
(kỹ thuật) làm lạnh bằng nước (...
Thêm vào từ điển của tôi
55530.
blingual
biết nói hai thứ tiếng
Thêm vào từ điển của tôi